Nghĩa tiếng Việt
não, óc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脑 = 月 (bộ Nhục, biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 㐫 (biểu âm); chữ giản thể của 腦. Bộ 月 (nhục) cho biết nghĩa liên quan đến cơ thể.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: não
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Não" — bộ phận thịt (月) trong đầu chính là bộ "não"; đúng cả âm Hán-Việt lẫn nghĩa.
Gương Hán-Việt
"não" trong "đại não" (大脑), "não bộ"
Mở khoá kiến thức
Biết 脑 mở khoá "máy tính" (电脑), "đại não" (大脑), "đầu óc" (头脑).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 脑 là dạng giản thể của 腦, rút gọn phần 𡿺 thành 㐫. Chữ giữ bộ 月 (bộ nhục, chỉ bộ phận cơ thể) làm phần nghĩa. Nghĩa là "não, óc".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我有一台电脑。
Tôi có một cái máy tính.
- 用电脑学习很方便。
Dùng máy tính học rất tiện.
- 他的头脑很好。
Đầu óc anh ấy rất tốt.
- 大脑很重要。
Đại não rất quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.