Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ văn nói phổ biến, chỉ không gian trí nhớ, tâm trí. Hán-Việt 'não hải' ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, nhưng có thể gặp trong văn phong trang trọng.
Câu ví dụ
- 这件事一直在我脑海里。
Chuyện này vẫn luôn trong tâm trí tôi.
- 童年记忆深深地印在我的脑海。
Ký ức tuổi thơ in đậm trong tâm trí tôi.
- 脑海中突然浮现出一个想法。
Đột nhiên một ý nghĩ hiện ra trong tâm trí.
- 不要让负面情绪充满你的脑海。
Đừng để tiêu cực chiếm đầy tâm trí bạn.
Kết hợp thường gặp
- 脑海中
trong tâm trí
- 浮现脑海
hiện ra trong tâm trí
- 印在脑海
in sâu trong tâm trí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.