Từ vựng tiếng Trung
shǒu*nǎo

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo cấp cao nhất, người đứng đầu (nhà nước, tổ chức); thủ-não trong Hán-Việt

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu)

9 nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

首脑 dùng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao trang trọng. 首脑会议 tương đương 'summit'. Phân biệt với 领导 (lãnh đạo — rộng hơn) và 元首 (nguyên thủ — chỉ người đứng đầu nhà nước chính thức).

Câu ví dụ

  • 各国首脑齐聚一堂讨论气候问题Gè guó shǒunǎo qíjù yī táng tǎolùn qìhòu wèntí thanh 4

    Lãnh đạo các nước tập hợp lại để thảo luận về vấn đề khí hậu

  • 首脑会议将于下月举行Shǒunǎo huìyì jiāng yú xià yuè jǔxíng thanh 3

    Hội nghị cấp cao sẽ được tổ chức vào tháng tới

  • 警方逮捕了犯罪组织的首脑Jǐngfāng dàibǔ le fànzuì zǔzhī de shǒunǎo thanh 3

    Cảnh sát bắt giữ đầu não của tổ chức tội phạm

  • 两国首脑举行了双边会谈Liǎng guó shǒunǎo jǔxíng le shuāngbiān huìtán thanh 3

    Lãnh đạo hai nước đã tiến hành hội đàm song phương

Kết hợp thường gặp

  • 首脑会议shǒunǎo huìyì thanh 3

    hội nghị thượng đỉnh

  • 国家首脑guójiā shǒunǎo thanh 2

    nguyên thủ quốc gia

  • 犯罪首脑fànzuì shǒunǎo thanh 4

    đầu não tội phạm

  • 各国首脑gè guó shǒunǎo thanh 4

    lãnh đạo các nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.