Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa首脑 dùng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao trang trọng. 首脑会议 tương đương 'summit'. Phân biệt với 领导 (lãnh đạo — rộng hơn) và 元首 (nguyên thủ — chỉ người đứng đầu nhà nước chính thức).
Câu ví dụ
- 各国首脑齐聚一堂讨论气候问题
Lãnh đạo các nước tập hợp lại để thảo luận về vấn đề khí hậu
- 首脑会议将于下月举行
Hội nghị cấp cao sẽ được tổ chức vào tháng tới
- 警方逮捕了犯罪组织的首脑
Cảnh sát bắt giữ đầu não của tổ chức tội phạm
- 两国首脑举行了双边会谈
Lãnh đạo hai nước đã tiến hành hội đàm song phương
Kết hợp thường gặp
- 首脑会议
hội nghị thượng đỉnh
- 国家首脑
nguyên thủ quốc gia
- 犯罪首脑
đầu não tội phạm
- 各国首脑
lãnh đạo các nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.