Nghĩa tiếng Việt
não, óc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腦 là chữ hội ý (ic): nguyên thủy là 匘, gồm 匕 + 巛 (tóc) + 囟 (thóp đầu/đỉnh đầu). Về sau 匕 được thay bằng bộ 肉 (thịt). Hình ảnh: tóc trên đầu, thóp đầu — chỉ não bộ bên trong hộp sọ.
Hán-Việt: não
Mẹo nhớ
Hán-Việt "não": 腦 = 囟 (thóp đầu) + 巛 (tóc) + 肉 (thịt) — não là khối thịt bên trong đỉnh đầu, dưới mái tóc.
Gương Hán-Việt
"não" trong "đại não" (大腦 — não lớn), "não bộ" (腦部 — não).
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 腦 mở khoá các từ: 大腦 (đại não), 腦袋 (cái đầu), 腦子 (bộ não), 電腦 (máy tính).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 腦 vốn là chữ 匘, hội ý gồm 匕 + 巛 (tóc) + 囟 (thóp đầu). Về sau 匕 được thay bằng 肉 (thịt) để nhấn mạnh não là tổ chức thịt. Chữ chỉ não, óc — cơ quan trong hộp sọ điều khiển toàn thân.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 腦是人體最複雜的器官。
Não là cơ quan phức tạp nhất trong cơ thể người.
- 用腦過度會導致疲勞。
Dùng não quá mức sẽ gây mệt mỏi.
- 腦袋要保持冷靜。
Cái đầu phải giữ bình tĩnh.
- 大腦指揮全身運動。
Đại não chỉ huy toàn thân vận động.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.