Từ vựng tiếng Trung
nǎo

Nghĩa tiếng Việt

não, óc

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腦 là chữ hội ý (ic): nguyên thủy là 匘, gồm 匕 + 巛 (tóc) + 囟 (thóp đầu/đỉnh đầu). Về sau 匕 được thay bằng bộ 肉 (thịt). Hình ảnh: tóc trên đầu, thóp đầu — chỉ não bộ bên trong hộp sọ.

Hán-Việt: não

Mẹo nhớ

Hán-Việt "não": 腦 = 囟 (thóp đầu) + 巛 (tóc) + 肉 (thịt) — não là khối thịt bên trong đỉnh đầu, dưới mái tóc.

Gương Hán-Việt

"não" trong "đại não" (大腦 — não lớn), "não bộ" (腦部 — não).

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 腦 mở khoá các từ: 大腦 (đại não), 腦袋 (cái đầu), 腦子 (bộ não), 電腦 (máy tính).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 腦 vốn là chữ 匘, hội ý gồm 匕 + 巛 (tóc) + 囟 (thóp đầu). Về sau 匕 được thay bằng 肉 (thịt) để nhấn mạnh não là tổ chức thịt. Chữ chỉ não, óc — cơ quan trong hộp sọ điều khiển toàn thân.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 腦是人體最複雜的器官。Nǎo shì réntǐ zuì fùzá de qìguān. thanh 3

    Não là cơ quan phức tạp nhất trong cơ thể người.

  • 用腦過度會導致疲勞。Yòng nǎo guòdù huì dǎozhì píláo. thanh 4

    Dùng não quá mức sẽ gây mệt mỏi.

  • 腦袋要保持冷靜。Nǎodai yào bǎochí lěngjìng. thanh 3

    Cái đầu phải giữ bình tĩnh.

  • 大腦指揮全身運動。Dànǎo zhǐhuī quánshēn yùndòng. thanh 4

    Đại não chỉ huy toàn thân vận động.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 腦 là phồn thể, 脑 là giản thể — cùng chữ, hai dạng viết

  • đồng âm nǎo, khác nghĩa (bực bội)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.