Nghĩa tiếng Việt
cái cửa; loài, loại, thứ, môn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
门 (giản thể của 門) là chữ tượng hình thuần: vẽ một cánh cửa hai cánh đối xứng. Không phải hình thanh; nghĩa gốc 'cửa'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mén/môn
- /mén/cửa, cổng, lối vào
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: môn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "môn": vẽ thẳng cánh cửa hai cánh có khung trên — mở ra đóng vào, nên 门 nghĩa 'cửa, môn'.
Gương Hán-Việt
'môn' trong 'môn học' (科目门), 'gia môn', 'môn phái'
Mở khoá kiến thức
Nắm 门 mở khoá bộ 门 (bao quanh nhiều chữ như 问, 间, 闻) và 门口, 出门, 开门, 关门 — từ vựng nhà cửa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 门 là chữ tượng hình (liushu p), vẽ một cánh cửa lớn với hai cánh đối xứng. So sánh với 户 (hộ — cửa một cánh) là phân nửa của 门. Trong giáp cốt văn cánh cửa được vẽ rất rõ ràng, sau dần giản hoá thành nét hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请关门。
Vui lòng đóng cửa.
- 门口有人。
Ở cửa có người.
- 我七点出门。
Tôi ra khỏi nhà lúc bảy giờ.
- 开门进来。
Mở cửa vào đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.