Từ vựng tiếng Trung
méng

Nghĩa tiếng Việt

uống máu thề; liên minh

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盟 là chữ hình thanh: 明 (Minh, biểu âm) + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa — đồ đựng dùng trong lễ hội thề). Giáp cốt văn dùng 囧 + 皿. Nghi lễ kết minh xưa uống máu hòa trong bát (皿) trước ánh sáng mặt trăng (明/囧).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: minh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "minh": trước ánh sáng (明) và cái bát lễ (皿), các thủ lĩnh lập minh ước — liên minh thiêng liêng.

Gương Hán-Việt

liên minh, đồng minh, minh ước

Mở khoá kiến thức

Biết 盟 (minh) mở khoá: liên minh (联盟), đồng minh (同盟), gia minh (加盟), minh hữu (盟友).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盟 bronze 1
Kim văn
盟 bigseal 1
Đại triện
盟 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, giáp cốt văn của 盟 gồm 囧 (hình mặt trăng sáng) + 皿 (bát đựng đồ hiến tế) — chữ hình thanh. Kim văn đổi 囧 thành 明 (vẫn cho âm minh). Nghĩa gốc: nghi lễ kết ước hội thề trước mặt trăng, dùng bát đựng máu động vật. Từ đó mở rộng sang nghĩa liên minh, liên kết chính trị.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两国签订了军事同盟条约。liǎng guó qiāndìng le jūnshì tóngméng tiáoyuē. thanh 3

    Hai nước đã ký hiệp ước đồng minh quân sự.

  • 她加入了一个商业联盟。tā jiārù le yī gè shāngyè liánméng. thanh 1

    Cô ấy gia nhập một liên minh thương mại.

  • 他们是多年的盟友。tāmen shì duōnián de méng yǒu. thanh 1

    Họ là những người đồng minh nhiều năm.

  • 这个联盟成立于五年前。zhège liánméng chénglì yú wǔ nián qián. thanh 4

    Liên minh này được thành lập cách đây năm năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 盟, cùng đọc minh, dễ nhầm

  • cùng bộ 皿, hình dáng tương tự phần dưới

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.