Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

buộc lại

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縻 có bộ 糸 (mịch — tơ sợi) biểu nghĩa dây buộc. Không có nguồn Wiktionary ghi nhận cấu trúc chi tiết; chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mi": 縻 có bộ 糸 (mịch — tơ sợi) — sợi dây buộc chặt con trâu không cho đi.

Gương Hán-Việt

"mi" trong "羁縻" (kiềm chế) — từ lịch sử/chính trị.

Mở khoá kiến thức

Biết 縻 giúp đọc từ 羁縻 (羁縻政策 — chính sách kiềm chế) trong lịch sử Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縻 seal 1
Tiểu triện

縻 không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin. Bộ 糸 gợi ý chữ liên quan đến dây thừng, buộc trói. Nghĩa là dây cương trâu bò, hoặc ràng buộc, kiềm chế. Chỉ thấy tiểu triện, chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被绳子縻住,无法脱身。Tā bèi shéngzi mí zhù, wúfǎ tuōshēn. thanh 1

    Anh ta bị dây thừng trói chặt, không thoát được.

  • 羁縻政策是古代管理边疆的方式。Jīmí zhèngcè shì gǔdài guǎnlǐ biānjiāng de fāngshì. thanh 1

    Chính sách羁縻 là cách quản lý vùng biên giới thời cổ đại.

  • 縻,系也,以绳约束之。Mí, xì yě, yǐ shéng yuēshù zhī. thanh 2

    縻 nghĩa là buộc, dùng dây để ràng buộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • vần mí, tự dạng dài dòng dễ nhầm

  • cùng vần mí, đều có bộ liên quan đến vật liệu mềm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.