Nghĩa tiếng Việt
buộc lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
縻 có bộ 糸 (mịch — tơ sợi) biểu nghĩa dây buộc. Không có nguồn Wiktionary ghi nhận cấu trúc chi tiết; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: mi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mi": 縻 có bộ 糸 (mịch — tơ sợi) — sợi dây buộc chặt con trâu không cho đi.
Gương Hán-Việt
"mi" trong "羁縻" (kiềm chế) — từ lịch sử/chính trị.
Mở khoá kiến thức
Biết 縻 giúp đọc từ 羁縻 (羁縻政策 — chính sách kiềm chế) trong lịch sử Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
縻 không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin. Bộ 糸 gợi ý chữ liên quan đến dây thừng, buộc trói. Nghĩa là dây cương trâu bò, hoặc ràng buộc, kiềm chế. Chỉ thấy tiểu triện, chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被绳子縻住,无法脱身。
Anh ta bị dây thừng trói chặt, không thoát được.
- 羁縻政策是古代管理边疆的方式。
Chính sách羁縻 là cách quản lý vùng biên giới thời cổ đại.
- 縻,系也,以绳约束之。
縻 nghĩa là buộc, dùng dây để ràng buộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.