Nghĩa tiếng Việt
vẻ ngoài, sắc mặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
貌 = 豸 (Trĩ, biểu âm) + 皃 (Mạo, biểu nghĩa: khuôn mặt); chữ hình thanh.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạo": thú trĩ 豸 cùng khuôn mặt 皃 — vẻ ngoài hiện ra, đó là 'mạo' (diện mạo).
Gương Hán-Việt
mạo trong "diện mạo" 面貌, "dung mạo" 容貌
Mở khoá kiến thức
Biết 貌 mở khoá nhóm từ vẻ ngoài: 容貌, 面貌, 外貌, 礼貌.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 貌 = 豹 (abb→豸) + 皃 (ls=psc, c1=p c2=s, t2='looks') — 豸 cho âm, 皃 (vốn là tượng hình khuôn mặt) cho nghĩa. Bản cổ chỉ viết 皃 là 'khuôn mặt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她的容貌很美。
Dung mạo cô ấy rất đẹp.
- 城市面貌焕然一新。
Diện mạo thành phố hoàn toàn đổi mới.
- 不能只看外貌。
Không thể chỉ nhìn vẻ ngoài.
- 做人要有礼貌。
Làm người phải có lễ phép.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.