Nghĩa tiếng Việt
vẻ ngoài, sắc mặt
Âm Hán Việt
mạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 豸
- Số nét
- 14 nét
貌 = 豸 (Trĩ, biểu âm) + 皃 (Mạo, biểu nghĩa: khuôn mặt); chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ dung mạo, vẻ mặt hoặc kết hợp tạo thành từ ghép chỉ thái độ, lễ nghi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạo": thú trĩ 豸 cùng khuôn mặt 皃 — vẻ ngoài hiện ra, đó là 'mạo' (diện mạo).
Gương Hán-Việt
mạo trong "diện mạo" 面貌, "dung mạo" 容貌
Mở khoá kiến thức
Biết 貌 mở khoá nhóm từ vẻ ngoài: 容貌, 面貌, 外貌, 礼貌.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 貌 = 豹 (abb→豸) + 皃 (ls=psc, c1=p c2=s, t2='looks') — 豸 cho âm, 皃 (vốn là tượng hình khuôn mặt) cho nghĩa. Bản cổ chỉ viết 皃 là 'khuôn mặt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
trông mặt mà bắt hình dong
以貌相人Trông mặt mà bắt hình dong, đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài
体貌dáng vẻ, diện mạo
像貌dung mạo, khuôn mặt
全貌toàn cảnh, diện mạo đầy đủ
其貌不扬dung mạo không có gì nổi bật, bình thường
原貌diện mạo ban đầu, nguyên trạng
品貌phẩm hạnh và tướng mạo
地貌địa mạo, hình thái bề mặt đất
外貌ngoại hình
容貌vẻ ngoài
市貌diện mạo thành phố
Ví dụ
- 她的容貌很美。
Dung mạo cô ấy rất đẹp.
- 城市面貌焕然一新。
Diện mạo thành phố hoàn toàn đổi mới.
- 不能只看外貌。
Không thể chỉ nhìn vẻ ngoài.
- 做人要有礼貌。
Làm người phải có lễ phép.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.