Từ vựng tiếng Trung
róng*mào

Nghĩa tiếng Việt

dung mạo, diện mạo, vẻ ngoài (ngoại hình, đặc biệt là khuôn mặt)

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (loài thú)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

容貌 thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái văn học. Trong khẩu ngữ thường dùng 长相 (zhǎngxiàng) hoặc 外貌 (wàimào) thay thế. 容貌 đặc biệt nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc đặc điểm khuôn mặt.

Câu ví dụ

  • 她容貌出众,令人印象深刻Tā róngmào chūzhòng, lìng rén yìnxiàng shēnkè thanh 1

    Ngoại hình của cô ấy nổi bật, gây ấn tượng sâu sắc

  • 容貌只是外在的东西Róngmào zhǐ shì wàizài de dōngxi thanh 2

    Dung mạo chỉ là thứ bên ngoài mà thôi

  • 他的容貌随着年龄增长而改变Tā de róngmào suízhe niánlíng zēngzhǎng ér gǎibiàn thanh 1

    Dung mạo của anh ấy thay đổi theo tuổi tác

  • 人不能只看容貌Rén bù néng zhǐ kàn róngmào thanh 2

    Người ta không thể chỉ nhìn vào vẻ ngoài

Kết hợp thường gặp

  • 容貌出众róngmào chūzhòng thanh 2

    ngoại hình nổi bật

  • 容貌端正róngmào duānzhèng thanh 2

    diện mạo đoan trang

  • 改变容貌gǎibiàn róngmào thanh 3

    thay đổi diện mạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.