Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa容貌 thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái văn học. Trong khẩu ngữ thường dùng 长相 (zhǎngxiàng) hoặc 外貌 (wàimào) thay thế. 容貌 đặc biệt nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc đặc điểm khuôn mặt.
Câu ví dụ
- 她容貌出众,令人印象深刻
Ngoại hình của cô ấy nổi bật, gây ấn tượng sâu sắc
- 容貌只是外在的东西
Dung mạo chỉ là thứ bên ngoài mà thôi
- 他的容貌随着年龄增长而改变
Dung mạo của anh ấy thay đổi theo tuổi tác
- 人不能只看容貌
Người ta không thể chỉ nhìn vào vẻ ngoài
Kết hợp thường gặp
- 容貌出众
ngoại hình nổi bật
- 容貌端正
diện mạo đoan trang
- 改变容貌
thay đổi diện mạo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.