Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả đặc điểm, phong cách của một địa điểm, thời đại hoặc cộng đồng.
Câu ví dụ
- 这座城市保留着传统风貌
Thành phố này vẫn giữ được phong cách truyền thống
- 我们要展示新时代的精神风貌
Chúng ta cần thể hiện tinh thần của thời đại mới
- 这座小镇有着独特的民族风貌
Thị trấn nhỏ này có phong cách dân tộc độc đáo
- 改革开放改变了中国的城乡风貌
Cải cách mở rộng đã thay đổi diện mạo đô thị và nông thôn Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 独特风貌
phong cách độc đáo
- 传统风貌
phong cách truyền thống
- 精神风貌
tinh thần, diện mạo tinh thần
- 自然风貌
phong cảnh thiên nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.