Nghĩa tiếng Việt
sợi lông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
毛 là chữ tượng hình: vẽ một chùm lông cong, biểu trưng lông tóc của người và thú. Cũng là bộ thủ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /máo/mao
- /máo/lông, len
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: mao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mao": chùm lông cong mềm — nhẹ và mảnh như lông tóc, đó là 'mao'.
Gương Hán-Việt
mao trong "hồng mao" 鴻毛, "mao bút" 毛筆
Mở khoá kiến thức
Biết 毛 mở khoá nhóm từ lông, len: 毛衣, 毛巾, 眉毛, 羽毛球.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 毛 là tượng hình (liushu p) — vẽ sợi lông hay chiếc lông vũ. Nghĩa gốc 'lông, tóc', mở rộng thành len, đồng xu nhỏ (mao tiền), và họ Mao.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 天冷了,要穿毛衣。
Trời lạnh rồi, phải mặc áo len.
- 请给我一条毛巾。
Cho tôi một chiếc khăn.
- 他的眉毛很浓。
Lông mày anh ấy rất rậm.
- 我们一起打羽毛球吧。
Chúng ta cùng chơi cầu lông nhé.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.