Nghĩa tiếng Việt
sợi tơ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缕 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 娄 (Lâu, biểu âm: âm lǚ). Chữ hình thanh. Wiktionary chỉ có phiên âm. Nghĩa: sợi tơ, sợi chỉ; lượng từ cho những thứ mảnh như chỉ, khói.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lǚ/sợi xoăn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lũ": 纟 (tơ sợi) + 娄 (lâu, âm lǚ) — sợi tơ mảnh 'lũ lũ' kéo dài không đứt, như 千丝万缕 (nghìn sợi muôn vương).
Gương Hán-Việt
lũ trong 'thiên ti vạn lũ' (千丝万缕 — nghìn sợi muôn vương — liên hệ chằng chịt)
Mở khoá kiến thức
Biết 缕 (lũ) mở khoá: 千丝万缕 (liên hệ chằng chịt), 一缕 (một sợi/làn), 篳路蓝缕 (gian khổ tạo dựng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 纟/糸 (mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 娄 (biểu âm, âm lǚ). Wiktionary không có phân tích glyph-origin. Tiểu triện và Lục thư thông còn hình. Nghĩa gốc: sợi tơ mảnh. Dùng làm lượng từ: một 缕 khói, một 缕 ánh sáng — luôn chỉ thứ mảnh, dài.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 一缕阳光透过窗户照进来。
Một tia nắng chiếu xuyên qua cửa sổ.
- 两家公司有千丝万缕的联系。
Hai công ty có mối liên hệ chằng chịt muôn vàn.
- 一缕炊烟从山村升起。
Một làn khói bếp bốc lên từ làng núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.