Từ vựng tiếng Trung
lǚ缕
Nghĩa tiếng Việt
sợi xoăn
1 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
缕
Bộ: 纟 (sợi tơ)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '纟' chỉ ý nghĩa liên quan đến sợi tơ, vải.
- Phần '娄' kết hợp với bộ '纟' để tạo nên ý nghĩa của sợi dây, sợi tơ nhỏ.
→ 缕 có nghĩa là sợi, dây nhỏ.
Từ ghép thông dụng
缕缕
liên tục, liên miên
千丝万缕
phức tạp, rối rắm (nghĩa bóng: nhiều mối liên hệ)
缕析
phân tích chi tiết