Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lòu

Nghĩa tiếng Việt

khắc

Âm Hán Việt

lậu

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
19 nét

鏤 mang bộ 金 (kim, kim loại), chỉ nghệ thuật chạm khắc, điêu luyện trên kim loại, gỗ hoặc da. Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ thể hiện hành động điêu khắc tỉ mỉ trên kim loại hoặc gỗ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lậu": bộ 金 (kim loại) → 鏤 là nghề khắc chạm trên kim loại — nhớ 鏤空 (chạm trổ rỗng) như những tấm bình phong chạm trổ tinh xảo.

Gương Hán-Việt

Trong từ Hán-Việt: 雕鏤 (điêu lậu — điêu khắc), 鏤刻 (lậu khắc — khắc chạm).

Mở khoá kiến thức

Biết 鏤 mở khoá: 雕鏤 (điêu khắc), 鏤空 (chạm trổ khoét rỗng), 精雕細鏤 (chạm trổ tinh vi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鏤 seal 1
Tiểu triện

鏤 là chữ bộ 金 (kim, kim loại), đọc lòu, nghĩa là khắc, chạm, điêu khắc; cũng chỉ xăm mình. Wiktionary ghi nhận các từ ghép như 雕鏤 (điêu lậu — điêu khắc), 鏤空 (lậu không — khoét rỗng, chạm trổ), 鏤刻 (lậu khắc — khắc chạm). Ghi nhận âm lòu. chưa có phân tích cấu tạo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工匠在金器上精心鏤刻花纹。gōngjiàng zài jīn qì shàng jīngxīn lòukè huāwén. thanh 1

    Thợ thủ công tỉ mỉ chạm khắc hoa văn trên đồ vàng.

  • 這扇鏤空的木窗雕工精細。zhè shàn lòukōng de mù chuāng diāo gōng jīngxì. thanh 4

    Ô cửa sổ gỗ chạm trổ khoét rỗng này có nghề điêu khắc tinh tế.

  • jīng thanh 1diāo thanh 1 thanh 4lòu thanh 4de thanh 5 thanh 4 thanh 4lìng thanh 4rén thanh 2tàn thanh 4wéi thanh 2guān thanh 1zhǐ. thanh 3

    Đồ ngọc điêu khắc tinh vi khiến người xem phải tấm tắc khen ngợi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 镂 là bản giản thể của 鏤, hầu như đồng nhất

  • 雕 thường đi cùng 鏤 trong 雕鏤, có thể nhầm đây là một chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.