Từ vựng tiếng Trung
lóu

Nghĩa tiếng Việt

cỏ lâu (có mầm ăn được)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒌 có bộ 艹 (thảo, cây cỏ). Wiktionary ghi 蔞 nhưng không phân giải cấu trúc nội bộ cụ thể. Chưa xác định ls. Chữ chỉ loài cỏ lâu (蒌蒿) ăn được.

Hán-Việt: lâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lâu": bộ 艹 (cỏ) — cỏ lâu (蒌蒿) mọc ven bờ sông, non mềm ăn được, hái về xào lâu lâu mới chín.

Gương Hán-Việt

蒌 xuất hiện trong 蒌蒿 (lâu hao — cỏ lâu, thực vật ăn được); ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 蒌 giúp đọc tên thực vật, ẩm thực dã ngoại và thực phẩm vùng Giang Nam trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蒌 seal 1
Tiểu triện

蒌 (lóu) chỉ loài cây 蒌蒿 (lâu hao — Artemisia selengensis), một loại cỏ ăn được ở vùng đầm lầy. Bộ 艹 biểu nghĩa chỉ thực vật. Tiểu triện còn lưu lại. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể về cấu trúc; chưa có nguồn học thuật xác minh.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蒌蒿满地芦芽短,正是河豚欲上时。Lóu hāo mǎn dì lú yá duǎn, zhèng shì hétún yù shàng shí. thanh 2

    Cỏ lâu đầy đất, mầm sậy còn ngắn — đúng lúc cá nóc sắp ngược dòng (thơ Tô Thức).

  • 蒌叶可以用来包食物。Lóu yè kěyǐ yòng lái bāo shíwù. thanh 2

    Lá lâu có thể dùng để gói thức ăn.

  • 春天河边长满了蒌蒿。Chūntiān hé biān zhǎng mǎn le lóu hāo. thanh 1

    Mùa xuân bờ sông mọc đầy cỏ lâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lóu, nhưng 楼 nghĩa là tòa nhà nhiều tầng

  • cùng bộ 艹, cùng chỉ cỏ mọc hoang; 蓬 là cỏ bồng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.