Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lam lũ 襤褸,褴褛)

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褛 = 衤 (y, biểu nghĩa: quần áo) + 婁 (lâu, biểu âm, âm lǚ). Chữ hình thanh. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Hán-Việt: lâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lâu": áo (衤) bị kéo lâu (婁) không giặt — quần áo rách rưới tả tơi; 衣衫褴褛 gợi hình ảnh người nghèo khó quần áo tơi tả.

Gương Hán-Việt

"lâu" xuất hiện trong "lam lũ" (褴褛 — quần áo rách rưới), âm đọc Hán-Việt gần với "lâu".

Mở khoá kiến thức

Biết 褛 mở khoá: 褴褛 (rách rưới tả tơi), 衣衫褴褛 (quần áo rách tơi tả), dùng để mô tả cảnh nghèo khó.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

褛 gồm 衤 (quần áo, biểu nghĩa) và 婁 (lâu, biểu âm). Nghĩa: quần áo rách rưới, tả tơi. Dùng trong thành ngữ 衣衫褴褛 (quần áo rách tơi tả). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他衣衫褴褛,流落街头。Tā yīshān lánlǚ, liúluò jiētóu. thanh 1

    Anh ta quần áo rách rưới, lang thang đầu đường.

  • 战后,许多人衣衫褴褛,无家可归。Zhàn hòu, xǔduō rén yīshān lánlǚ, wú jiā kě guī. thanh 4

    Sau chiến tranh, nhiều người quần áo tơi tả, không nhà để về.

  • 她帮助那个衣衫褴褛的孩子。Tā bāngzhù nàgè yīshān lánlǚ de háizi. thanh 1

    Cô ấy giúp đỡ đứa trẻ quần áo rách rưới đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lǚ, nghĩa: sợi chỉ, từng sợi — khác bộ (糸 thay 衤)

  • cùng âm lǚ, nghĩa: giày dép, thực hiện — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.