Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sợi tơ

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缕 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 娄 (Lâu, biểu âm: âm lǚ). Chữ hình thanh. Wiktionary chỉ có phiên âm. Nghĩa: sợi tơ, sợi chỉ; lượng từ cho những thứ mảnh như chỉ, khói.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //sợi xoăn

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: lũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lũ": 纟 (tơ sợi) + 娄 (lâu, âm lǚ) — sợi tơ mảnh 'lũ lũ' kéo dài không đứt, như 千丝万缕 (nghìn sợi muôn vương).

Gương Hán-Việt

lũ trong 'thiên ti vạn lũ' (千丝万缕 — nghìn sợi muôn vương — liên hệ chằng chịt)

Mở khoá kiến thức

Biết 缕 (lũ) mở khoá: 千丝万缕 (liên hệ chằng chịt), 一缕 (một sợi/làn), 篳路蓝缕 (gian khổ tạo dựng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缕 seal 1
Tiểu triện
缕 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 纟/糸 (mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 娄 (biểu âm, âm lǚ). Wiktionary không có phân tích glyph-origin. Tiểu triện và Lục thư thông còn hình. Nghĩa gốc: sợi tơ mảnh. Dùng làm lượng từ: một 缕 khói, một 缕 ánh sáng — luôn chỉ thứ mảnh, dài.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 一缕阳光透过窗户照进来。Yī lǚ yángguāng tòuguò chuānghù zhào jìnlái. thanh 1

    Một tia nắng chiếu xuyên qua cửa sổ.

  • 两家公司有千丝万缕的联系。Liǎng jiā gōngsī yǒu qiānsī wànlǚ de liánxì. thanh 3

    Hai công ty có mối liên hệ chằng chịt muôn vàn.

  • 一缕炊烟从山村升起。Yī lǚ chuīyān cóng shāncūn shēngqǐ. thanh 1

    Một làn khói bếp bốc lên từ làng núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lǚ, HV 'lũ' — nhiều lần, thường xuyên

  • đồng âm lǚ, HV 'lữ' — lữ hành, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.