Nghĩa tiếng Việt
chủng loại, loài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
类 là giản thể của 類. Bản gốc 類 = 頪 + 犬 (psc). Bản giản thể rút thành 米 + 大. Hình thanh giản hoá.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lèi/loại
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: loại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "loại": gạo 米 cần phân loại lớn 大 — chia thóc gạo thành từng nhóm, đó là 'loại' (chủng loại).
Gương Hán-Việt
loại trong "chủng loại" 种类, "nhân loại" 人类
Mở khoá kiến thức
Biết 类 mở khoá nhóm từ phân loại: 人类, 种类, 类似, 类型, 分类.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 類 là hình thanh: 頪 cho âm, 犬 (chó) cho nghĩa. Theo cổ nghĩa, người ta phân loại theo nhóm các giống chó. Bản giản thể rút gọn thành 米 + 大. Nghĩa 'loại, chủng loại, phân loại'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家商店有很多种类的水果。
Cửa hàng này có rất nhiều loại trái cây.
- 人类需要保护地球。
Nhân loại cần bảo vệ trái đất.
- 这两个问题很类似。
Hai vấn đề này rất tương tự.
- 请把书分类。
Hãy phân loại sách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.