Từ vựng tiếng Trung
lìng

Nghĩa tiếng Việt

lệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

令 gồm phần trên hình cái miệng há (phát lời) và phần dưới hình một người quỳ tiếp nhận. Đây là chữ hội ý: kẻ trên ra lời, kẻ dưới quỳ nghe — chính là 'ra lệnh'. So sánh với 兄 cũng có miệng há trên để truyền ý sai bảo.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /lìng/nguyên nhân, làm
  • /lìng/mệnh lệnh

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lệnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Lệnh': một cái miệng há (亽) ở trên, một người quỳ (龴) ở dưới — đó là cảnh ra 'lệnh'.

Gương Hán-Việt

'Lệnh' trong mệnh lệnh, hiệu lệnh, ra lệnh, tư lệnh, hạ lệnh, khẩu lệnh.

Mở khoá kiến thức

Biết 令 mở khoá 命令 (mệnh lệnh), 司令 (tư lệnh), 下令 (hạ lệnh), 口令 (khẩu lệnh), 指令 (chỉ lệnh), 夏令营 (trại hè).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

令 bronze 1
Kim văn
令 silk 1
Bạch thư
令 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 令 là chữ hội ý từ thời giáp cốt: phía trên là hình cái miệng há ra (truyền lời), phía dưới là một người đang quỳ (kẻ thụ lệnh). Cấu trúc này diễn đạt trực tiếp nghĩa 'ra lệnh, hiệu lệnh'. So sánh với 兄 — cũng có miệng há trên cùng nét người, mang cùng tinh thần truyền ý sai bảo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他下了一个命令。tā xià le yī gè mìng lìng. thanh 1

    Ông ấy đã ra một mệnh lệnh.

  • 请告诉我口令。qǐng gào sù wǒ kǒu lìng. thanh 3

    Xin cho tôi biết khẩu lệnh.

  • 他是部队的司令。tā shì bù duì de sī lìng. thanh 1

    Ông ấy là tư lệnh đơn vị.

  • 孩子们去夏令营了。hái zǐ men qù xià lìng yíng le. thanh 2

    Bọn trẻ đã đi trại hè.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống, chỉ khác ở nét cuối; cả hai đều có phần 亽 ở trên

  • có 令 làm phần biểu âm, đồng âm gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.