Nghĩa tiếng Việt
sức mạnh; cứng
Âm Hán Việt
kình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 力
- Số nét
- 7 nét
劲 là chữ hình thanh (psc): 力 (lực, sức mạnh) biểu nghĩa, 𢀖/巠 (kinh) biểu âm cho âm 'jìn/jìng'. Dạng phồn thể là 勁. Nghĩa: sức lực, sức mạnh cứng rắn; cũng dùng chỉ tinh thần nhiệt huyết.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ sức lực hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự mạnh mẽ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kình": bộ lực (力) sức mạnh + 巠 biểu âm → kình địch, sức kình mạnh như cây sậy cứng (巠 có bộ sậy thẳng đứng).
Gương Hán-Việt
kình trong 'kình địch' (đối thủ mạnh ngang sức); ít dùng độc lập trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 劲 (Kình) mở khoá: gắng sức (使劲), sức mạnh (劲头), nhiệt huyết (干劲), mạnh mẽ (强劲).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 劲 (dạng phồn thể 勁) cấu tạo hình thanh: 巠 biểu âm, 力 (sức mạnh) biểu nghĩa. Tiểu triện lưu dấu hình này. Nghĩa gốc là sức mạnh cứng rắn, cứng cáp; mở rộng sang tinh thần mạnh mẽ, nhiệt huyết, hăng hái. Chữ có hai cách đọc: jìn (danh từ: sức lực, nhiệt huyết) và jìng (tính từ: cứng, mạnh).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他使劲推开了那扇门。
Anh ấy dùng hết sức đẩy cánh cửa ra.
- 大家干劲十足,工作效率很高。
Mọi người đều đầy nhiệt huyết, hiệu quả công việc rất cao.
- 比赛进入了最劲头的阶段。
Cuộc thi bước vào giai đoạn sôi nổi nhất.
- 这支队伍气势强劲,令对手望而却步。
Đội này khí thế mạnh mẽ khiến đối thủ phải nể phục.
- 他干活儿劲头十足。
Anh ấy làm việc rất hăng hái
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.