Nghĩa tiếng Việt
đi; bỏ; đã qua
Âm Hán Việt
khứ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 厶
- Số nét
- 5 nét
去 vốn là chữ hội ý (ic): hình người (大) rời khỏi một cái hang/vật (口); phần trên dần giản hoá thành 土, phần dưới thành 厶. Một số thuyết coi là hình thanh (psc).
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động di chuyển hướng ra xa người nói hoặc biểu thị thời gian đã qua.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnĐộng từ di chuyển cơ bản. YCT1: 去 + địa điểm = đi đến đâu.
- /qù/đi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khứ": Khứ (去) là người (土, vốn 大) rời khỏi chỗ cũ: 'khứ' nghĩa là đi, rời đi.
Gương Hán-Việt
'khứ' trong 'quá khứ', 'khứ hồi', 'trừ khử'.
Mở khoá kiến thức
Biết 去 (khứ) mở khoá các từ quá khứ, khứ hồi, trừ khử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 去 vốn là chữ hội ý: phần trên là 'người' (大, sau giản hoá thành 土), phần dưới là 'miệng/vật' (口, sau thành 厶). Có nhiều cách hiểu, phổ biến là hình một người rời khỏi hang hay thành, nghĩa 'rời đi, đi'. Thuyết văn lại coi là chữ hình thanh 大 + 𠙴.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我去学校。
Tôi đi đến trường.
- 你去哪儿?
Bạn đi đâu?
- 他出去了。
Anh ấy ra ngoài rồi.
- 我们回去吧。
Chúng ta về thôi.
- 我去学校
Tôi đi trường
- 他去哪里?
Anh ấy đi đâu?
- 不去
không đi
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.