Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đi; bỏ; đã qua

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

去 vốn là chữ hội ý (ic): hình người (大) rời khỏi một cái hang/vật (口); phần trên dần giản hoá thành 土, phần dưới thành 厶. Một số thuyết coi là hình thanh (psc).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khứ": Khứ (去) là người (土, vốn 大) rời khỏi chỗ cũ: 'khứ' nghĩa là đi, rời đi.

Gương Hán-Việt

'khứ' trong 'quá khứ', 'khứ hồi', 'trừ khử'.

Mở khoá kiến thức

Biết 去 (khứ) mở khoá các từ quá khứ, khứ hồi, trừ khử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

去 oracle 1去 oracle 2
Giáp cốt văn
去 bronze 1去 bronze 2去 bronze 3
Kim văn
去 silk 1去 silk 2
Bạch thư
去 bigseal 1
Đại triện
去 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 去 vốn là chữ hội ý: phần trên là 'người' (大, sau giản hoá thành 土), phần dưới là 'miệng/vật' (口, sau thành 厶). Có nhiều cách hiểu, phổ biến là hình một người rời khỏi hang hay thành, nghĩa 'rời đi, đi'. Thuyết văn lại coi là chữ hình thanh 大 + 𠙴.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我去学校。wǒ qù xuéxiào. thanh 3

    Tôi đi đến trường.

  • 你去哪儿?nǐ qù nǎr? thanh 3

    Bạn đi đâu?

  • 他出去了。tā chūqù le. thanh 1

    Anh ấy ra ngoài rồi.

  • 我们回去吧。wǒmen huíqù ba. thanh 3

    Chúng ta về thôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 丢 trông gần giống 去 thêm nét, dễ nhầm tự dạng

  • phần dưới đều có 厶, kết cấu gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.