Từ vựng tiếng Trung
tiào

Nghĩa tiếng Việt

nhảy

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跳 = 𧾷 (biến thể của 足, Túc – biểu nghĩa: bàn chân) + 兆 (Triệu, biểu âm); chữ hình thanh – dùng chân để nhảy.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiêu": cái chân 足 hợp với âm “triệu” 兆 – chân làm động tác nhảy, đó là 跳 (khiêu, nhảy).

Gương Hán-Việt

“khiêu” trong khiêu vũ, khiêu chiến, khiêu khích, khiêu cao.

Mở khoá kiến thức

Biết 跳 mở khoá 跳舞, 跳高, 跳远, 跳水, 心跳.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跳 seal 1
Tiểu triện

跳 là chữ hình thanh điển hình: 足 (chân) cho nghĩa + 兆 (triệu) cho âm. Hành động cần đến chân là “nhảy”, từ nhảy ngắn (跳一下) đến nhảy xa, nhảy cao, nhảy múa (跳舞). Phần 兆 chỉ thuần làm âm, không liên quan đến nghĩa “điềm triệu”.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她很会跳舞。tā hěn huì tiàowǔ. thanh 1

    Cô ấy nhảy múa rất giỏi.

  • 小狗跳过去了。xiǎo gǒu tiào guòqù le. thanh 3

    Con chó con đã nhảy qua.

  • 他在练习跳高。tā zài liànxí tiàogāo. thanh 1

    Anh ấy đang luyện nhảy cao.

  • 我的心跳得很快。wǒ de xīn tiào de hěn kuài. thanh 3

    Tim tôi đập rất nhanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tiāo/tiào và đều có phần phải 兆 – cực dễ lẫn

  • cùng bộ 足, đều là động tác chân – học viên hay nhầm

  • đồng âm tiào và có phần phải 兆

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.