Nghĩa tiếng Việt
đói, kém, thiếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
歉 = 兼 (Kiêm, biểu âm) + 欠 (Khiếm, biểu nghĩa: thiếu, khuyết). Chữ hình thanh: thiếu, kém, không đủ — nghĩa 'thiếu, kém, thất bát, áy náy, xin lỗi'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khiểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Khiểm': khi mình thiếu / kém (欠) đối với người khác — đó là 'khiểm', là áy náy, xin lỗi.
Gương Hán-Việt
'Khiểm' trong khiểm thiệt (mất mùa), khiểm nhã (kém nhã); thường dùng để dịch 'xin lỗi' (道歉).
Mở khoá kiến thức
Biết 歉 mở khóa 抱歉 (bão khiểm / xin lỗi), 道歉 (đạo khiểm / xin lỗi), 歉意 (khiểm ý / lời xin lỗi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 歉 là chữ hình thanh: 欠 biểu nghĩa 'thiếu', 兼 biểu âm. Nghĩa gốc 'thất bát, thiếu, kém'; mở rộng thành 'áy náy, xin lỗi' (歉意).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 对不起,我很抱歉。
Xin lỗi, tôi rất áy náy.
- 他向我道歉了。
Anh ấy đã xin lỗi tôi.
- 请接受我的歉意。
Xin nhận lời xin lỗi của tôi.
- 他真心地表示歉意。
Anh ấy thành tâm tỏ lời xin lỗi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.