Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
kǒu

Nghĩa tiếng Việt

mồm, miệng; cửa

Âm Hán Việt

khẩu

1 chữ3 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 口 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
3 nét

口 là chữ tượng hình — vẽ một cái miệng đang mở. Trong giáp cốt văn, bộ 口 còn được dùng để tạo các chữ có nghĩa trừu tượng, có thể là dẫn xuất nghĩa từ phần biểu âm, ví dụ 右 = 又 + 口.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc làm lượng từ cho người và một số đồ vật có miệng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

YCT1 học meaning 'miệng'. Cũng là bộ thủ rất phổ biến trong chữ Hán.

  • /kǒu/miệng
  • /kǒu/lượng từ cho thành viên gia đình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khẩu" = miệng. Nhớ: 口 chính là cái miệng đang há — bốn nét vuông giản dị nhất trong bộ thủ chữ Hán.

Gương Hán-Việt

'Khẩu' trong khẩu lệnh, khẩu vị, nhân khẩu, xuất khẩu, nhập khẩu, hải khẩu.

Mở khoá kiến thức

Biết 口 mở khoá 人口 (nhân khẩu - dân số), 出口 (xuất khẩu), 进口 (nhập khẩu), 口味 (khẩu vị), 入口 (nhập khẩu - lối vào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

口 oracle 1
Giáp cốt văn
口 bronze 1口 bronze 2
Kim văn
口 silk 1
Bạch thư
口 bigseal 1
Đại triện
口 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 口 là chữ tượng hình — vẽ một cái miệng đang mở. Trong giáp cốt văn, bộ 口 còn được dùng làm thành phần cấu tạo các chữ có nghĩa trừu tượng. Khi 口 đứng trong một chữ hợp thể, nó có thể mang ý dẫn xuất từ phần biểu âm (ví dụ 右 = 又 + 口, nghĩa 'phải') hoặc là một thành phần không liên quan tới 'miệng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中国的人口很多。zhōngguó de rénkǒu hěn duō. thanh 1

    Dân số Trung Quốc rất đông.

  • 入口在那边。rùkǒu zài nàbiān. thanh 4

    Lối vào ở bên kia.

  • 我的口味比较淡。wǒ de kǒuwèi bǐjiào dàn. thanh 3

    Khẩu vị của tôi tương đối nhạt.

  • 出口往左走。chūkǒu wǎng zuǒ zǒu. thanh 1

    Lối ra đi về bên trái.

  • zhāng thanh 1kǒu thanh 3

    Mở miệng

  • thanh 1kǒu thanh 3

    Một hơi / Một miếng

  • 人口rénkǒu thanh 2

    Dân số

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • vây kín bốn cạnh, dễ nhầm 口 (3 nét, đáy không bịt) với 囗 (bộ Vi, vây quanh)

  • thêm một vạch ngang ở giữa 口 là thành 日 (mặt trời); dễ nhầm trong các chữ phức tạp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.