Nghĩa tiếng Việt
mồm, miệng; cửa
Âm Hán Việt
khẩu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 3 nét
口 là chữ tượng hình — vẽ một cái miệng đang mở. Trong giáp cốt văn, bộ 口 còn được dùng để tạo các chữ có nghĩa trừu tượng, có thể là dẫn xuất nghĩa từ phần biểu âm, ví dụ 右 = 又 + 口.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc làm lượng từ cho người và một số đồ vật có miệng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnYCT1 học meaning 'miệng'. Cũng là bộ thủ rất phổ biến trong chữ Hán.
- /kǒu/miệng
- /kǒu/lượng từ cho thành viên gia đình
Hán-Việt: khẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khẩu" = miệng. Nhớ: 口 chính là cái miệng đang há — bốn nét vuông giản dị nhất trong bộ thủ chữ Hán.
Gương Hán-Việt
'Khẩu' trong khẩu lệnh, khẩu vị, nhân khẩu, xuất khẩu, nhập khẩu, hải khẩu.
Mở khoá kiến thức
Biết 口 mở khoá 人口 (nhân khẩu - dân số), 出口 (xuất khẩu), 进口 (nhập khẩu), 口味 (khẩu vị), 入口 (nhập khẩu - lối vào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 口 là chữ tượng hình — vẽ một cái miệng đang mở. Trong giáp cốt văn, bộ 口 còn được dùng làm thành phần cấu tạo các chữ có nghĩa trừu tượng. Khi 口 đứng trong một chữ hợp thể, nó có thể mang ý dẫn xuất từ phần biểu âm (ví dụ 右 = 又 + 口, nghĩa 'phải') hoặc là một thành phần không liên quan tới 'miệng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
một ngụm, một miếng
一口价giá chốt, giá không mặc cả
一口气một hơi
三岔路口ngã ba đường
三缄其口kín miệng, không hé răng nửa lời
丑口nói lời xấu xa, thốt ra lời không hay
且口秀chương trình trò chuyện (talk show)
且口而出buột miệng nói ra, nói ngay không cần suy nghĩ
两口子vợ chồng
主口ngừng nói, im miệng
争口lời thoại sạch (trong nghệ thuật biểu diễn)
门口cửa
出口lối ra / xuất khẩu
Ví dụ
- 中国的人口很多。
Dân số Trung Quốc rất đông.
- 入口在那边。
Lối vào ở bên kia.
- 我的口味比较淡。
Khẩu vị của tôi tương đối nhạt.
- 出口往左走。
Lối ra đi về bên trái.
- 张口
Mở miệng
- 一口
Một hơi / Một miếng
- 人口
Dân số
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.