Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lời bào chữa; viện cớ
Câu ví dụ
- 这是借口
Đây là lời bào chữa; viện cớ
- 我喜欢借口
Tôi thích 借口
- 有借口
Có 借口
- 没有借口
Không có 借口
Kết hợp thường gặp
- 很借口
很 借口
- 非常借口
非常 借口
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.