Từ vựng tiếng Trung
jiè*kǒu

Nghĩa tiếng Việt

lời bào chữa; viện cớ

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: lời bào chữa; viện cớ

Câu ví dụ

  • 这是借口Zhè shì 借口 thanh 4

    Đây là lời bào chữa; viện cớ

  • 我喜欢借口Wǒ xǐhuān 借口 thanh 3

    Tôi thích 借口

  • 有借口Yǒu 借口 thanh 3

    Có 借口

  • 没有借口Méiyǒu 借口 thanh 2

    Không có 借口

Kết hợp thường gặp

  • 很借口很 借口 thanh 5

    很 借口

  • 非常借口非常 借口 thanh 5

    非常 借口

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.