Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ làm tân ngữ cho động từ tìm kiếm, hoặc làm động từ mang theo một mệnh đề làm lý do viện cớ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tá khẩu
Từng chữ
- 借távay mượn
- 口khẩumồm, miệng; cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lời bào chữa; viện cớ
Câu ví dụ
- 他总是找各种借口来推脱自己应尽的责任。
Anh ta luôn tìm đủ mọi cớ để đùn đẩy trách nhiệm mà mình nên gánh vác.
- 迟到就是迟到,不要为自己寻找任何借口。
Đi muộn chính là đi muộn, đừng tìm bất kỳ lý do viện cớ nào cho bản thân.
- 他以身体不舒服为借口,没有参加昨晚的宴会。
Anh ấy lấy cớ cơ thể không khỏe để không tham gia buổi tiệc tối qua.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.