Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ chỉ đồ vật hoặc danh nghĩa, danh tiếng của người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tá dụng
Từng chữ
- 借távay mượn
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi mượn đồ dùng tạm thời. Nhấn mạnh hành động mượn ĐỂ dùng, không chỉ mượn vật.
Câu ví dụ
- 我可以借用你的电脑吗?
Tôi có thể mượn máy tính của bạn được không?
- 他借用了一些钱
Anh ấy mượn một ít tiền
- 借用卫生间
mượn nhà vệ sinh
Kết hợp thường gặp
- 借用一下
mượn tạm một chút
- 借用电话
mượn điện thoại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.