Nghĩa tiếng Việt
vừa vặn, thích đáng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恰 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng) + 合 (Cáp, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 忄 chỉ cảm giác trong lòng, 合 cho âm. Nghĩa: vừa đúng, vừa vặn — cảm giác khi mọi thứ khớp hoàn hảo.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kháp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kháp": lòng (忄) thấy khớp (合) — đúng lúc, vừa vặn, phù hợp chính xác.
Gương Hán-Việt
"kháp" ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; thường gặp trong "恰好" (kháp hảo) dịch là "vừa đúng".
Mở khoá kiến thức
Biết 恰 mở khoá: 恰好 (vừa đúng, tình cờ), 恰当 (thích hợp), 恰恰 (đúng là, chính xác), 恰似 (giống y như).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 恰 là chữ hình thanh: 忄 (tâm, biểu nghĩa) + 合 (cáp, biểu âm). Ý nghĩa gốc là cảm giác vừa vặn, đúng lúc, phù hợp. Thành phần 忄 nhấn mạnh đây là cảm nhận chủ quan về sự khớp lẽ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他恰好在家。
Anh ấy tình cờ đang ở nhà.
- 这个解释恰当。
Cách giải thích này rất thích hợp.
- 恰恰相反。
Đúng là ngược lại.
- 这件衣服恰好合身。
Chiếc áo này vừa vặn đúng người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.