Từ vựng tiếng Trung
kěn

Nghĩa tiếng Việt

được, đồng ý; há, há sao (như khởi 豈)

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肯 = 止 (vốn là 冎 — xương) + 月 (biến thể của 肉 — thịt). Chữ hội ý: phần thịt bám chắc vào xương — nghĩa gốc 'chỗ thịt dính xương', mở rộng thành 'gắn bó, đồng ý chắc chắn, thuận lòng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kěn/đồng ý

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khẳng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Khẳng': phần thịt (月) bám chắc vào xương (止 — vốn là 冎) — gắn bó, đồng lòng, đó là 'khẳng định'.

Gương Hán-Việt

'Khẳng' trong khẳng định, không khứng (không chịu), khứng nhận; cùng âm Hán-Việt với 'khẳng định'.

Mở khoá kiến thức

Biết 肯 mở khóa 肯定 (khẳng định), 不肯 (bất khẳng / không chịu), 宁肯 (ninh khẳng / thà), 肯求 (khẳng cầu / cầu xin).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肯 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 肯 là chữ hội ý: 冎 (xương, sau bị viết thành 止) + 肉 (月) (thịt). Hình ảnh 'phần thịt bám sát xương' tượng trưng cho sự gắn chặt, đồng tình. Nghĩa 'thuận lòng, đồng ý, khẳng định'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他肯定会来。tā kěndìng huì lái. thanh 1

    Anh ấy chắc chắn sẽ đến.

  • 他不肯帮我。tā bù kěn bāng wǒ. thanh 1

    Anh ấy không chịu giúp tôi.

  • 我宁肯走也不坐车。wǒ nìngkěn zǒu yě bù zuò chē. thanh 3

    Tôi thà đi bộ chứ không đi xe.

  • 请给我一个肯定的答复。qǐng gěi wǒ yī gè kěndìng de dáfù. thanh 3

    Vui lòng cho tôi câu trả lời khẳng định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'kěn'; 恳 là 'khẩn' (thành khẩn), 肯 là 'khẳng'

  • 啃 = 口 + 肯; 啃 là 'gặm', 肯 là 'khẳng'

  • cùng âm 'kěn'; 垦 là 'khẩn' (khai khẩn), 肯 là 'khẳng'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.