Nghĩa tiếng Việt
về; đạo Hồi, Hồi giáo
Âm Hán Việt
hồi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 囗
- Số nét
- 6 nét
回 là chữ tượng hình: hình vẽ vòng xoáy (vốn là đường xoắn ốc), nay thành hai khung lồng nhau, biểu thị sự 'xoay vòng, quay lại'.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chỉ hành động quay về hoặc làm lượng từ để đếm số lần của sự việc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huí/trở về
- /huí/một từ đo lường cho hành động
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hồi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồi": Hồi (回) là hai khung lồng nhau như vòng xoáy quay tròn: 'hồi' là quay lại, trở về.
Gương Hán-Việt
'hồi' trong 'hồi hương', 'hồi ức', 'hồi đáp'.
Mở khoá kiến thức
Biết 回 (hồi) mở khoá các từ hồi hương, hồi ức, hồi âm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 回 là chữ tượng hình: vẽ một vòng xoáy (ban đầu là hình xoắn ốc), biểu thị sự 'xoay vòng', từ đó có nghĩa 'quay về, trở lại'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我要回家。
Tôi muốn về nhà.
- 他回来了。
Anh ấy về rồi.
- 我们回去吧。
Chúng ta về thôi.
- 她回国了。
Cô ấy về nước rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.