Từ vựng tiếng Trung
huá

Nghĩa tiếng Việt

lưu thông, không ngừng; trơn, nhẵn; khôi hài, hài hước

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

滑 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 骨 (Cốt, biểu âm); chữ hình thanh. Nước (氵) làm bề mặt trơn như xương (骨) bóng — trơn, nhẵn, trượt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huá/trượt; trơn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoạt": nước (氵) trên xương (骨) — trơn như xương luộc, hoạt bát, trượt.

Gương Hán-Việt

hoạt trong "hoạt bát" (生动活泼), "trơn hoạt" (光滑), "hoạt động" — xem 活

Mở khoá kiến thức

Biết 滑 (hoạt) mở khoá: 光滑 (nhẵn bóng), 滑冰 (trượt băng), 滑梯 (cầu trượt), 滑稽 (hài hước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

滑 seal 1
Tiểu triện
滑 liushutong 1
Lục thư thông

滑 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 水 (氵, nước) biểu nghĩa, 骨 biểu âm. Nghĩa gốc: nước làm bề mặt trơn nhẵn (như xương bóng). Mở rộng sang: trơn trượt, hài hước (hoa ngôn xảo ngữ — lời trơn tru khéo léo).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 路面很滑,小心摔跤。lùmiàn hěn huá, xiǎoxīn shuāijiāo. thanh 4

    Mặt đường rất trơn, cẩn thận ngã.

  • 这块石头表面很光滑。zhè kuài shítou biǎomiàn hěn guānghuá. thanh 4

    Bề mặt tảng đá này rất nhẵn bóng.

  • 孩子们在玩滑梯。háizimen zài wán huátī. thanh 2

    Bọn trẻ đang chơi cầu trượt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, gần nghĩa (sống động, linh hoạt), nhưng 活 = thuỷ + 舌 (lưỡi)

  • cùng Hán-Việt hoạt, nhưng 猾 là "hoạt" (xảo quyệt), bộ 犭(chó)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.