Từ vựng tiếng Trung
huài

Nghĩa tiếng Việt

tồi, kém, xấu, hư, hỏng, ung

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坏 là dạng giản thể của 壞: 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 不 (Bất, biểu âm thay cho 褱 phồn thể). Tường đất bị phá → 'hỏng, xấu'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huài/bị hỏng
  • /huài/xấu

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoại

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Hoại' nghĩa là 'hỏng, xấu, hư'. Nhớ: 土 (đất) bên trái + 不 (chẳng) bên phải — đất 'chẳng' còn nguyên vẹn nữa, đã 'hoại'.

Gương Hán-Việt

Chữ 坏 (Hoại) cực kỳ quen: 'hư hoại', 'phá hoại', 'thối hoại', 'tàn hoại', 'hoại tử', 'sụp hoại', 'tệ hoại'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 坏 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 破坏, 损坏, 败坏, 坏人, 坏事, 好坏.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 坏 là dạng giản thể của 壞, thay 褱 bằng 不. Bản phồn 壞 là chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa, 褱 biểu âm. Nghĩa gốc 'tường đất sụp đổ, đổ vỡ', sau mở rộng thành 'hỏng, xấu, hư'. Đây là chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt và kim văn cổ với nghĩa này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我的电脑坏了。wǒ de diànnǎo huài le. thanh 3

    Máy tính của tôi hỏng rồi.

  • 他不是坏人。tā bú shì huàirén. thanh 1

    Anh ấy không phải người xấu.

  • 请不要破坏环境。qǐng búyào pòhuài huánjìng. thanh 3

    Xin đừng phá hoại môi trường.

  • 天气太坏了。tiānqì tài huài le. thanh 1

    Thời tiết quá xấu.

  • 这件事没那么坏。zhè jiàn shì méi nàme huài. thanh 4

    Việc này không đến nỗi tệ vậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 环 (hoàn) = 王 + 不, hình rất giống 坏, chỉ khác bộ

  • 怀

    怀 (hoài) đồng âm 'huai', dễ nhầm khi nghe

  • 杯 (bôi - cốc) cùng phần 不, hình tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.