Nghĩa tiếng Việt
tồi, kém, xấu, hư, hỏng, ung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坏 là dạng giản thể của 壞: 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 不 (Bất, biểu âm thay cho 褱 phồn thể). Tường đất bị phá → 'hỏng, xấu'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huài/bị hỏng
- /huài/xấu
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoại
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hoại' nghĩa là 'hỏng, xấu, hư'. Nhớ: 土 (đất) bên trái + 不 (chẳng) bên phải — đất 'chẳng' còn nguyên vẹn nữa, đã 'hoại'.
Gương Hán-Việt
Chữ 坏 (Hoại) cực kỳ quen: 'hư hoại', 'phá hoại', 'thối hoại', 'tàn hoại', 'hoại tử', 'sụp hoại', 'tệ hoại'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 坏 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 破坏, 损坏, 败坏, 坏人, 坏事, 好坏.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 坏 là dạng giản thể của 壞, thay 褱 bằng 不. Bản phồn 壞 là chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa, 褱 biểu âm. Nghĩa gốc 'tường đất sụp đổ, đổ vỡ', sau mở rộng thành 'hỏng, xấu, hư'. Đây là chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt và kim văn cổ với nghĩa này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的电脑坏了。
Máy tính của tôi hỏng rồi.
- 他不是坏人。
Anh ấy không phải người xấu.
- 请不要破坏环境。
Xin đừng phá hoại môi trường.
- 天气太坏了。
Thời tiết quá xấu.
- 这件事没那么坏。
Việc này không đến nỗi tệ vậy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.