Từ vựng tiếng Trung
huǒ

Nghĩa tiếng Việt

lửa

1 chữ4 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

火 là chữ tượng hình thuần: vẽ ngọn lửa với phần đáy rộng và lưỡi lửa vươn lên trên. Khi đứng làm bộ ở chân chữ thường viết thành 灬 (bốn chấm). Không phải hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huǒ/phổ biến, thời trang

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoả": vẽ thẳng ngọn lửa với lưỡi lửa vươn lên — nên 火 nghĩa 'lửa'.

Gương Hán-Việt

'hoả' trong 'hoả xa' (火车 — tàu lửa), 'hoả lực' (火力), 'cứu hoả' (消防)

Mở khoá kiến thức

Nắm 火 mở khoá bộ 火/灬 và 火车, 火山, 着火, 生气 (动火) — bộ từ thường ngày về lửa và cảm xúc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

火 oracle 1
Giáp cốt văn
火 bronze 1
Kim văn
火 silk 1
Bạch thư
火 bigseal 1
Đại triện
火 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 火 là chữ tượng hình (liushu p): vẽ ngọn lửa với ba lưỡi lửa cháy bùng lên từ một gốc. Khi ở vị trí cuối chữ thì biến thể thành 灬 (bốn chấm) như trong 然, 热, 点. Nghĩa gốc và hiện đại đều là 'lửa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biến thể của 火 khi đứng dưới chân chữ, dễ nhầm nhận diện

  • có 火 bên phải, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.