Nghĩa tiếng Việt
lửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
火 là chữ tượng hình thuần: vẽ ngọn lửa với phần đáy rộng và lưỡi lửa vươn lên trên. Khi đứng làm bộ ở chân chữ thường viết thành 灬 (bốn chấm). Không phải hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huǒ/phổ biến, thời trang
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hoả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoả": vẽ thẳng ngọn lửa với lưỡi lửa vươn lên — nên 火 nghĩa 'lửa'.
Gương Hán-Việt
'hoả' trong 'hoả xa' (火车 — tàu lửa), 'hoả lực' (火力), 'cứu hoả' (消防)
Mở khoá kiến thức
Nắm 火 mở khoá bộ 火/灬 và 火车, 火山, 着火, 生气 (动火) — bộ từ thường ngày về lửa và cảm xúc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 火 là chữ tượng hình (liushu p): vẽ ngọn lửa với ba lưỡi lửa cháy bùng lên từ một gốc. Khi ở vị trí cuối chữ thì biến thể thành 灬 (bốn chấm) như trong 然, 热, 点. Nghĩa gốc và hiện đại đều là 'lửa'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我坐火车去。
Tôi đi tàu hoả.
- 小心火!
Cẩn thận lửa!
- 房子着火了。
Ngôi nhà bốc cháy rồi.
- 火很大。
Lửa rất to.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.