Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shèng*huǒ

Nghĩa tiếng Việt

Ngọn lửa thiêng, ngọn lửa thần thánh

Âm Hán Việt

thánh hỏa

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

5 nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc các sự kiện thể thao lớn như Thế vận hội (奥运会)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thánh hỏa

Từng chữ

  • thánhthần thánh
  • hỏalửa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 奥运圣火在全球传递。Àoyùn shènghuǒ zài quánqiú chuán dì. thanh 4
  • 我们怀着敬意点燃了圣火。Wǒmen huáizhe jìngyì diǎnrán le shènghuǒ. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.