Từ vựng tiếng Trung
xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

rõ rệt; vẻ vang

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

显 là giản thể của 顯. Bản gốc 顯 = 日 + 絲 + 頁 (ic) — mặt trời chiếu rọi đầu người. Bản giản thể rút thành 日 + 业. Hội ý.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiǎn/hiển thị

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiển": mặt trời 日 chiếu trên 业 — ánh sáng phơi bày, đó là 'hiển' (rõ rệt, vẻ vang).

Gương Hán-Việt

hiển trong "hiển nhiên" 显然, "màn hình hiển thị" 显示

Mở khoá kiến thức

Biết 显 mở khoá nhóm từ: 显然, 显示, 显得, 明显, 显著.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 顯 là hội ý: 日 (mặt trời) + 絲 (tơ) + 頁 (đầu người) — ý 'phơi ánh sáng lên đầu, lộ rõ'. Bản giản thể 显 giản hoá hai phần dưới. Nghĩa 'rõ ràng, hiển hiện, vẻ vang'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 答案显然是错的。dá àn xiǎn rán shì cuò de. thanh 2

    Đáp án hiển nhiên là sai.

  • 屏幕显示了一个错误。píng mù xiǎn shì le yí ge cuò wù. thanh 2

    Màn hình hiển thị một lỗi.

  • 他显得很累。tā xiǎn de hěn lèi. thanh 1

    Trông anh ấy có vẻ rất mệt.

  • 他的进步很明显。tā de jìn bù hěn míng xiǎn. thanh 1

    Tiến bộ của anh ấy rất rõ rệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiàn (gần), đều có nghĩa 'lộ ra' — dễ nhầm 'hiển' với 'hiện'

  • 湿

    hình dạng gần, đều có phần trên giống — dễ nhầm tự dạng

  • cùng bộ 日, hình dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.