Từ vựng tiếng Trung
xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

rõ rệt; vẻ vang

1 chữ23 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顯 = 日 (Nhật: mặt trời) + 絲 (tơ) + 頁 (Hiệt: đầu người); chữ hội ý. Ánh sáng mặt trời chiếu qua sợi tơ lên đầu người — hình ảnh của sự rõ ràng, hiển hiện, nổi bật.

Hán-Việt: hiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiển": ánh mặt trời (日) chiếu qua sợi tơ (絲) rọi lên đầu người (頁) — tất cả đều hiển hiện rõ ràng.

Gương Hán-Việt

hiển nhiên (顯然), hiển thị (顯示), hiển hách (顯赫)

Mở khoá kiến thức

Biết 顯 mở khoá hàng loạt từ Hán-Việt: hiển nhiên, hiển thị, hiển vi, hiển hách, hiển đạt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顯 bronze 1
Kim văn
顯 seal 1
Tiểu triện

顯 là chữ hội ý: 日 (mặt trời) + 絲 (sợi tơ) + 頁 (đầu người). Kết hợp biểu đạt ánh sáng mặt trời chiếu qua sợi tơ mịn, làm mọi thứ rõ ràng và nổi bật. Nghĩa là 'rõ ràng, hiển nhiên, nổi tiếng'. Dạng kim văn và tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的才華在比賽中顯露無遺。Tā de cáihuá zài bǐsài zhōng xiǎnlù wúyí. thanh 1

    Tài năng của anh ấy được 顯 lộ hoàn toàn trong cuộc thi.

  • 這款軟件能顯示實時數據。Zhè kuǎn ruǎnjiàn néng xiǎnshì shíshí shùjù. thanh 4

    Phần mềm này có thể 顯示 dữ liệu theo thời gian thực.

  • 他在科學領域取得了顯著成就。Tā zài kēxué lǐngyù qǔdéle xiǎnzhù chéngjiù. thanh 1

    Anh ấy đạt được thành tựu 顯著 trong lĩnh vực khoa học.

  • 顯而易見,這個方案更合理。Xiǎn ér yì jiàn, zhège fāng'àn gèng hélǐ. thanh 3

    顯而易見, phương án này hợp lý hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 顯 là dạng phồn thể của 显, dùng trong văn bản truyền thống

  • cùng bộ 頁, dễ nhầm hình dạng phức tạp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.