Nghĩa tiếng Việt
rõ rệt; vẻ vang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顯 = 日 (Nhật: mặt trời) + 絲 (tơ) + 頁 (Hiệt: đầu người); chữ hội ý. Ánh sáng mặt trời chiếu qua sợi tơ lên đầu người — hình ảnh của sự rõ ràng, hiển hiện, nổi bật.
Hán-Việt: hiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiển": ánh mặt trời (日) chiếu qua sợi tơ (絲) rọi lên đầu người (頁) — tất cả đều hiển hiện rõ ràng.
Gương Hán-Việt
hiển nhiên (顯然), hiển thị (顯示), hiển hách (顯赫)
Mở khoá kiến thức
Biết 顯 mở khoá hàng loạt từ Hán-Việt: hiển nhiên, hiển thị, hiển vi, hiển hách, hiển đạt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
顯 là chữ hội ý: 日 (mặt trời) + 絲 (sợi tơ) + 頁 (đầu người). Kết hợp biểu đạt ánh sáng mặt trời chiếu qua sợi tơ mịn, làm mọi thứ rõ ràng và nổi bật. Nghĩa là 'rõ ràng, hiển nhiên, nổi tiếng'. Dạng kim văn và tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的才華在比賽中顯露無遺。
Tài năng của anh ấy được 顯 lộ hoàn toàn trong cuộc thi.
- 這款軟件能顯示實時數據。
Phần mềm này có thể 顯示 dữ liệu theo thời gian thực.
- 他在科學領域取得了顯著成就。
Anh ấy đạt được thành tựu 顯著 trong lĩnh vực khoa học.
- 顯而易見,這個方案更合理。
顯而易見, phương án này hợp lý hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.