Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Phó từ副词
xìng

Nghĩa tiếng Việt

may mắn; yêu dấu

Âm Hán Việt

hạnh

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 幸 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

幸 trong giáp cốt văn vẽ một cái cùm tay (gông) — nghĩa cổ 'cái cùm, cái khoá'. Bị bắt mà 'thoát được không phải đeo cùm' nên phái sinh nghĩa 'may mắn, hạnh phúc'. Tự dạng hiện đại đã bị tha hoá: phần trên thành 土, phần dưới thành 𢆉/干.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Phó từ副词

Thường làm tính từ chỉ sự may mắn hoặc làm phó từ với nghĩa là may mà, hy vọng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hạnh": vốn là cái cùm tay — nay thoát được không phải đeo, đó là 'hạnh', may mắn, hạnh phúc.

Gương Hán-Việt

'Hạnh' trong 'hạnh phúc', 'may mắn (hạnh ngộ)', 'bất hạnh', 'vinh hạnh', 'tam sinh hữu hạnh'.

Mở khoá kiến thức

Biết 幸 mở khoá 幸福 (hạnh phúc), 幸运 (hạnh vận, may mắn), 荣幸 (vinh hạnh), 不幸 (bất hạnh), 幸亏 (hạnh khuy, may mà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

幸 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 幸 trong giáp cốt văn vẽ hình một cái cùm tay (gông) — chữ tượng hình. Nghĩa cổ là 'cái cùm'; người 'không phải đeo cùm khi bị bắt' được xem là 'may mắn', từ đó phái sinh thành 'may mắn, hạnh phúc, vinh hạnh'. Tự dạng hiện đại đã bị tha hoá: phần trên viết thành 土, phần dưới viết thành 𢆉/干, không còn nhận ra cái cùm. Phần này còn xuất hiện trong các chữ liên quan đến trừng phạt như 报 (báo), 执 (chấp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • xìng thanh 4kuī thanh 1 thanh 3lái thanh 2bāng thanh 1wǒ. thanh 3

    May mà bạn đến giúp tôi.

  • thanh 3hěn thanh 3xìng thanh 4yùn thanh 4néng thanh 2rèn thanh 4shi thanh 5nǐ. thanh 3

    Tôi rất may mắn được biết bạn.

  • néng thanh 2jiàn thanh 4dào thanh 4nín thanh 2shì thanh 4 thanh 3de thanh 5róng thanh 2xìng. thanh 4

    Được gặp ngài là vinh hạnh của tôi.

  • thanh 1xiàn thanh 4zài thanh 4shēng thanh 1huó thanh 2de thanh 5hěn thanh 3xìng thanh 4fú. thanh 2

    Hiện cô ấy sống rất hạnh phúc.

  • 巡幸江南。xúnxíng jiāngnán thanh 2

    Vua đi tuần du vùng Giang Nam

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 辛 và 幸 đều có phần dưới 干 và trên là hình vạch ngang, dễ nhầm tự dạng — nhưng 辛 nghĩa 'cay, vất vả' khác hẳn 'hạnh phúc'

  • 辜 = 古 + 辛, có phần dưới giống 幸 — dễ nhầm khi đọc lướt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.