Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng đầu câu để chỉ sự may mắn giúp tránh được hậu quả xấu
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hạnh hảo
Từng chữ
- 幸hạnhmay mắn; yêu dấu
- 好hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đầu câu để diễn tả sự nhẹ nhõm, may mắn khi tránh được điều xấu.
Câu ví dụ
- 幸好你提醒我,不然我就迟到了
May mà bạn nhắc tôi, không thì tôi đến muộn
- 幸好雨停了,我们可以出门
May mắn trời tạnh mưa, chúng ta có thể ra ngoài
- 幸好他没有受伤
May mắn thay anh ấy không bị thương
- 幸好我们提前出发,避开了堵车
May mà chúng ta xuất phát sớm, tránh được tắc đường
Kết hợp thường gặp
- 幸好有
may mà có
- 幸好没
may mà không
- 幸好遇到
may mà gặp được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.