Từ vựng tiếng TrungThán từ叹词
xìnghuì

Nghĩa tiếng Việt

hân hạnh được gặp

Âm Hán Việt

hạnh hội, cối

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

8 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Thán từ叹词

Lời xã giao khi mới gặp lần đầu

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

Âm Hán Việt

hạnh hội, cối

Từng chữ

  • hạnhmay mắn; yêu dấu
  • hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 久仰大名,幸会幸会。jiǔyǎng dàmíng, xìnghuì xìnghuì thanh 3

    Ngưỡng mộ đã lâu, hân hạnh được gặp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.