Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hạt, hột, nhân

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

核 là chữ hình thanh (psc): 木 (mộc, cây, biểu nghĩa — loại cây có hạt cứng) + 亥 (hợi, biểu âm — cho âm hé). Nghĩa gốc chỉ một loại cây; nghĩa nhân, hạt, lõi là nghĩa mở rộng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //hạt nhân
  • //hạt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạch": cây (木) và năm hợi (亥) — "hạch" là lõi cứng bên trong, như hạt nhân trong quả cây.

Gương Hán-Việt

hạch trong "hạch nhân", "kiểm hạch"; phổ biến nhất trong "hạt nhân" (核 hé xīn = cốt lõi)

Mở khoá kiến thức

Biết 核 (hạch) mở khoá: hạt nhân (核心), kiểm tra (考核), xác minh (核实), năng lượng hạt nhân (核能).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

核 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 木 (cây, biểu nghĩa) + 亥 (biểu âm, cho âm hé). Ban đầu chỉ một loại cây cụ thể. Các nghĩa hiện đại như hạt nhân, lõi, kiểm tra đều là nghĩa mượn, không liên quan đến nghĩa gốc về cây.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 创新是公司发展的核心。chuàngxīn shì gōngsī fāzhǎn de héxīn. thanh 4

    Sáng tạo là cốt lõi của sự phát triển công ty.

  • 请核实一下这份文件。qǐng héshí yīxià zhè fèn wénjiàn. thanh 3

    Xin vui lòng xác minh tài liệu này.

  • 考核结果将于明天公布。kǎohé jiéguǒ jiāng yú míngtiān gōngbù. thanh 3

    Kết quả kiểm tra sẽ được công bố vào ngày mai.

  • 核对数据是必要的步骤。héduì shùjù shì bìyào de bùzhòu. thanh 2

    Đối chiếu dữ liệu là bước cần thiết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hé, nghĩa hoàn toàn khác (và, hoà bình)

  • cùng âm hé, nghĩa khác (hợp lại)

  • cùng âm hé, nghĩa khác (hộp)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.