Từ vựng tiếng Trung
hé*néng

Nghĩa tiếng Việt

Hạch năng — năng lượng hạt nhân; năng lượng giải phóng từ phản ứng phân hạch hoặc nhiệt hạch của nguyên tử, dùng để phát điện hoặc làm vũ khí.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ)

10 nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 原子能 (nguyên tử năng — đồng nghĩa nhưng cũ hơn) và 核电 (hạch điện — điện hạt nhân cụ thể hơn).

Câu ví dụ

  • 核能是一种清洁能源。Hénéng shì yī zhǒng qīngjié néngyuán. thanh 2

    Năng lượng hạt nhân là một loại năng lượng sạch.

  • 该国利用核能发电。Gāi guó lìyòng hénéng fādiàn. thanh 1

    Quốc gia đó sử dụng năng lượng hạt nhân để phát điện.

  • 核能发电占该国总发电量的30%。Hénéng fādiàn zhàn gāi guó zǒng fādiànliàng de 30%. thanh 2

    Điện hạt nhân chiếm 30% tổng sản lượng điện của quốc gia đó.

  • 人们对核能的安全性争议很大。Rénmen duì hénéng de ānquánxìng zhēngyì hěn dà. thanh 2

    Mọi người tranh luận nhiều về độ an toàn của năng lượng hạt nhân.

Kết hợp thường gặp

  • 核能发电hénéng fādiàn thanh 2

    phát điện hạt nhân

  • 核能利用hénéng lìyòng thanh 2

    khai thác năng lượng hạt nhân

  • 核能安全hénéng ānquán thanh 2

    an toàn hạt nhân

  • 清洁核能qīngjié hénéng thanh 1

    năng lượng hạt nhân sạch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.