Nghĩa tiếng Việt
chứa đựng; dáng dấp, hình dong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
容 = 宀 (Miên, mái nhà) + 谷 (Cốc, biểu âm); chữ hình thanh — mái nhà rộng chứa được như thung lũng, nghĩa gốc 'chứa đựng, dung nạp'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dung": mái nhà 宀 rộng như thung lũng 谷 — chứa được, dung được; từ đó có dung nạp, dung mạo, khoan dung.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'dung mạo', 'khoan dung', 'nội dung', 'dung nạp', 'dung tích'.
Mở khoá kiến thức
Biết 容 mở khoá hệ từ Hán-Việt về chứa đựng và dáng vẻ: nội dung, dung tích, dung mạo, khoan dung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 容 là chữ hình thanh: bộ 宀 (mái nhà) cho nghĩa liên quan đến không gian che chứa, 谷 (thung lũng, hang) cho âm và cũng phần nào gợi ý 'không gian rộng có thể chứa'. Nghĩa gốc 'chứa đựng, dung nạp', mở rộng thành 'tha thứ, cho phép' và 'dáng vẻ, dung mạo'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件事不容易。
Việc này không dễ.
- 请你形容一下。
Xin bạn miêu tả một chút.
- 这本书的内容很有意思。
Nội dung sách này rất thú vị.
- 她的笑容很美。
Nụ cười của cô ấy rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.