Từ vựng tiếng Trung
róng*liàng

Nghĩa tiếng Việt

Dung lượng — sức chứa, dung tích; lượng tối đa mà một vật hoặc hệ thống có thể chứa đựng được, dùng cho cả vật thể (bình, bể) lẫn kỹ thuật số (ổ cứng, bộ nhớ).

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (làng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

容量 dùng cho cả nghĩa vật lý (dung tích bình chứa) lẫn kỹ thuật số (dung lượng ổ cứng, RAM); trong tiếng Việt tương đương 'dung tích' (vật lý) và 'dung lượng' (kỹ thuật số).

Câu ví dụ

  • 这个水箱的容量是一千升Zhège shuǐxiāng de róngliàng shì yīqiān shēng thanh 4

    Bể nước này có dung tích một nghìn lít

  • 手机内存容量不够了Shǒujī nèicún róngliàng bùgòu le thanh 3

    Dung lượng bộ nhớ điện thoại không đủ rồi

  • 这个体育场的容量是八万人Zhège tǐyùchǎng de róngliàng shì bāwàn rén thanh 4

    Sân vận động này có sức chứa tám vạn người

  • 请选择合适的存储容量Qǐng xuǎnzé héshì de cúnchǔ róngliàng thanh 3

    Vui lòng chọn dung lượng lưu trữ phù hợp

Kết hợp thường gặp

  • 存储容量cúnchǔ róngliàng thanh 2

    dung lượng lưu trữ

  • 电池容量diànchí róngliàng thanh 4

    dung lượng pin

  • 最大容量zuìdà róngliàng thanh 4

    dung tích tối đa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.