Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ giới hạn chứa đựng của vật thể hoặc thiết bị lưu trữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dung lượng
Từng chữ
- 容dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa容量 dùng cho cả nghĩa vật lý (dung tích bình chứa) lẫn kỹ thuật số (dung lượng ổ cứng, RAM); trong tiếng Việt tương đương 'dung tích' (vật lý) và 'dung lượng' (kỹ thuật số).
Câu ví dụ
- 这个水箱的容量是一千升
Bể nước này có dung tích một nghìn lít
- 手机内存容量不够了
Dung lượng bộ nhớ điện thoại không đủ rồi
- 这个体育场的容量是八万人
Sân vận động này có sức chứa tám vạn người
- 请选择合适的存储容量
Vui lòng chọn dung lượng lưu trữ phù hợp
Kết hợp thường gặp
- 存储容量
dung lượng lưu trữ
- 电池容量
dung lượng pin
- 最大容量
dung tích tối đa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.