Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng

Âm Hán Việt

dự

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 譽 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
20 nét

譽 = 與 (Dữ, biểu âm) + 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói); chữ hình thanh. Bộ 言 chỉ đây là danh tiếng được tạo nên qua lời nói của người khác, 與 cung cấp âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ danh vọng hoặc làm động từ đứng trước đối tượng được khen ngợi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: dự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dự": 言 (lời) của mọi người DỰ (cho phép) ghi nhận công trạng — đó là DANH DỰ, vinh DỰ.

Gương Hán-Việt

dự trong 'danh dự', 'vinh dự', 'uy tín'

Mở khoá kiến thức

Biết 譽 mở khoá: 名譽 (danh dự), 榮譽 (vinh dự), 聲譽 (thanh danh), 譽滿天下 (tiếng thơm khắp thiên hạ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

譽 bigseal 1
Đại triện
譽 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa, 與 biểu âm. 譽 mang nghĩa 'danh tiếng, vinh dự, lời khen'. Danh tiếng (譽) được xây dựng qua lời nói (言) của người đời. Có đại triện và tiểu triện trong dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的名譽受損了。tā de míngyù shòusǔn le. thanh 1

    Danh dự của anh ấy bị tổn hại.

  • 她獲得了最高榮譽。tā huòdéle zuìgāo róngyù. thanh 1

    Cô ấy đã nhận được vinh dự cao nhất.

  • 這所大學聲譽卓著。zhè suǒ dàxué shēngyù zhuózhù. thanh 4

    Trường đại học này có tiếng tăm nổi bật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 誉 là giản thể của 譽, hình dạng đơn giản hơn

  • cùng âm Hán-Việt 'dự', 豫 là vui vẻ/thoải mái

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.