Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shù

Nghĩa tiếng Việt

huyệt; đường huyệt; Ghi chú: ''俞''另见yú

Âm Hán Việt

thú

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 腧 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

腧 là chữ hình thanh: bộ 月/肉 (nhục, biểu nghĩa: thân thể, cơ thể) kết hợp với 俞 (du, biểu âm). Chữ chỉ huyệt vị trong châm cứu, điểm đặc biệt trên cơ thể để châm kim. Wiktionary xác nhận nghĩa "acupoint".

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ các vị trí huyệt vị trên cơ thể trong y học cổ truyền.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thú

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến (âm du/shù): 月(thân thể) + 俞(biểu âm) — huyệt "du" trên cơ thể, nơi châm kim trong châm cứu để điều tiết khí huyết theo y học cổ truyền.

Gương Hán-Việt

du trong 腧穴 (du huyệt – huyệt vị châm cứu)

Mở khoá kiến thức

Biết 腧 giúp đọc hiểu tài liệu y học cổ truyền Trung Hoa về châm cứu và huyệt vị cơ thể.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腧 (du/shù) là chữ hình thanh, gồm 月/肉 (thân thể) biểu nghĩa và 俞 biểu âm. Wiktionary ghi: "acupoint" — huyệt vị trong châm cứu. Dùng trong từ 腧穴 (du huyệt). Hai âm đọc: shù (chính) và yú (biến thể). chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết cấu tạo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 腧穴是針灸治療的重要部位。Shù xué shì zhēnjiǔ zhìliáo de zhòngyào bùwèi. thanh 4

    Huyệt vị là bộ phận quan trọng trong điều trị châm cứu.

  • 胃腧穴位於背部。Wèi shù xué wèiyú bèibù. thanh 4

    Huyệt vị thắng (dạ dày) nằm ở vùng lưng.

  • 中醫師熟知各種腧穴的位置。Zhōngyī shī shú zhī gèzhǒng shù xué de wèizhì. thanh 1

    Thầy thuốc đông y nắm rõ vị trí các loại huyệt vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 腧, nhưng 俞 là họ Du/đồng ý, 腧 là huyệt vị châm cứu

  • cùng âm yù (du), nhưng 愈 là ngày càng/khỏi bệnh, 腧 là huyệt châm cứu

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.