Nghĩa tiếng Việt
sét dữ, sét lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霆 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa/thời tiết) + 廷 (Đình, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ vũ chỉ hiện tượng thời tiết, phần 廷 cho âm tíng. Nghĩa là sét lớn, sấm sét dữ dội.
Hán-Việt: đình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đình": mưa (雨) sét như triều đình (廷) phán xử — đình lôi, sét đánh ngang trời như mệnh lệnh thiên tử.
Gương Hán-Việt
đình trong "lôi đình" (雷霆) — sấm sét, cơn thịnh nộ
Mở khoá kiến thức
Biết 霆 mở khoá: 雷霆 (lôi đình — sấm sét), 大发雷霆 (nổi giận sấm sét), 雷霆万钧 (sức mạnh khủng khiếp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 霆 là hình thanh: 雨 (vũ) biểu nghĩa thời tiết, 廷 (đình) biểu âm. Nghĩa là tiếng sét lớn, sét đánh mạnh. Thường dùng trong 雷霆 (lôi đình) — sấm sét, cũng dùng ẩn dụ cho cơn giận dữ dội. Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他大发雷霆,摔碎了杯子。
Anh ấy nổi giận đùng đùng, đập vỡ cốc.
- 雷霆之声震撼山谷。
Tiếng sấm sét vang vọng khắp thung lũng.
- 领导雷霆大怒,所有人都噤若寒蝉。
Lãnh đạo nổi giận sấm sét, tất cả mọi người đều im thin thít.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.