Nghĩa tiếng Việt
dễ dàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
易 vốn là chữ tượng hình vẽ một bình chứa đang được rót sang vật khác – chữ gốc của 賜 (tứ – ban cho). Sau được mượn âm làm "dễ dàng, đổi, trao đổi". Đây không phải là tượng hình con tắc kè như dân gian giải.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dịch": nghiêng bình rót sang vật khác – đổ qua đổ lại nên là "đổi, giao dịch"; rót nhẹ một cái là xong, nên thêm nghĩa "dễ dàng".
Gương Hán-Việt
"dịch" trong giao dịch, mậu dịch, dịch chuyển; còn đọc "dị" trong dung dị, dị nhiên, dễ.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 易 mở khoá: 容易, 贸易, 交易, 轻易, 简易, 不易.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Trong giáp cốt và kim văn, 易 là chữ tượng hình (liushu p) vẽ một vật chứa đầy đang được nghiêng đổ – chữ gốc của 賜 "ban cho, ban thưởng", có thể có quan hệ với 益 "tăng thêm". Sau đó 易 được mượn âm (giả tá) để chỉ "dễ dàng", rồi từ nghĩa "trao tay" cho ra nghĩa "đổi, giao dịch". Cách giải "con tắc kè đổi màu" là dân gian, không chính xác. 易 cũng không liên hệ với 陽.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 汉语很容易学。
Tiếng Hán rất dễ học.
- 两国之间有贸易往来。
Hai nước có giao thương mậu dịch.
- 这件事不容易。
Việc này không dễ.
- 他做事很轻易就成功了。
Anh ấy làm việc thành công rất dễ dàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.