Nghĩa tiếng Việt
cao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
斗 là chữ tượng hình. Vẽ dạng cái đấu (muỗng có cán) dùng để đong lương thực, được tay nắm giữ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dòu/đấu tranh
- /dòu/cái gáo
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đẩu": dáng cái muỗng có cán — múc 10 thăng gạo, đó là 'đẩu' (đấu, đơn vị đo). Khi giản thể của 鬥 thì nghĩa là 'đấu, đánh nhau'.
Gương Hán-Việt
đẩu trong "sao Bắc Đẩu" 北斗星, "đấu tranh" 斗争
Mở khoá kiến thức
Biết 斗 mở khoá nhóm từ: 北斗, 斗争, 战斗, 奋斗, 漏斗.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 斗 là chữ tượng hình. Theo Thuyết Văn, vẽ dụng cụ đong hình muỗng có cán dùng đo lương thực (xem 升). Là đơn vị đo bằng 10 thăng. Cũng chỉ chòm sao Đẩu. Trong giản thể, 斗 còn thay cho 鬥 (đấu, tranh đấu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 晚上能看到北斗七星。
Tối có thể thấy sao Bắc Đẩu.
- 他为理想奋斗了一生。
Anh ấy phấn đấu cả đời vì lý tưởng.
- 战斗很激烈。
Trận chiến rất ác liệt.
- 他们为权利而斗争。
Họ đấu tranh vì quyền lợi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.