Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội để chỉ việc đấu tranh chống lại cái xấu hoặc giành giật quyền lợi/cương lĩnh.
Câu ví dụ
- 我们要坚持斗争
Chúng ta phải kiên trì đấu tranh
- 阶级斗争
đấu tranh giai cấp
- 与腐败作斗争
đấu tranh với tham nhũng
- 这是一场正义的斗争
Đây là cuộc đấu tranh chính nghĩa
Kết hợp thường gặp
- 政治斗争
đấu tranh chính trị
- 坚决斗争
quyết tâm đấu tranh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.